英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语经贸专业词汇15

时间:2014-12-08来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:恐怖主义 Chủ nghĩa khủng bố 关系正常化 Bnh thường ha quan hệ 党政部门 Cc bộ ngnh của Đảng v Chnh phủ 宏伟事
(单词翻译:双击或拖选)
恐怖主义       Chủ nghĩa khủng bố     
关系正常化    Bình thường hóa quan hệ     
党政部门       Các bộ ngành của Đảng và Chính phủ  
宏伟事业       Sự nghiệp vĩ đại    
中越世代友好       Quan hệ Trung Việt đời đời bền vững  
亲手缔造和精心培育    Đích than sáng lập và dày công vun đắp      
山水相连、山连山水连水    Núi sông liền một dải,núi liền núi sông liền sông
文化相通       Chung một dòng văn hóa     
理想共同       Chung một ly tưởng     
利益相关       lợi ích gắn liền nhau     
互相借鉴       tìm tòi và tham khảo lẫn nhau      
全体人民大团结    Khối đại đoàn kết toàn dan   
争取人民独立的斗争    Đấu tranh giành độc lập tự do      
顶一下
(2)
100%
踩一下
(0)
0%

热门TAG: 越南语 词汇


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表