英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语大学常用词汇(三)

时间:2021-01-31来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:31.期中考试 Thi giữa k32.期末考试 Thi cuối k33.假期 k nghỉ34.课程 Chương trnh học35.纪律 Kỉluật36.课程表 Thời k
(单词翻译:双击或拖选)
 31. 期中考试  Thi giữa kì

32. 期末考试  Thi cuối kì

33. 假期  kì nghỉ

34. 课程  Chương trình học

35. 纪律  Kỉluật

36. 课程表  Thời khóa biểu

37. 家庭作业  Bài tập vềnhà

38. 练习  Luyện tập

39. 听写  Viết chính tả,Nghe và viết

40. 短训班  Lớp bồi dưỡng ngắn hạn

41. 同学  Bạn cùng học

42. 大学生  Sinh viên

43. 用功的学生  Sinh viên chăm chỉ

44. 校服  Đồng phục trường

45. 教师  Giáo viên

顶一下
(4)
100%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表