英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语美容护肤相关词汇(九)

时间:2023-01-10来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:能促进细胞生长c tc dụng nui dưỡng tế bo女士香水nước hoa cho phi đẹp泡沫冼面奶sửa rửa mặt tạo bọt皮肤松弛kem
(单词翻译:双击或拖选)
能促进细胞生长 có tác dụng nuôi dưỡng tế bào

女士香水 nước hoa cho phái đẹp

泡沫冼面奶 sửa rửa mặt tạo bọt

皮肤松弛 kem chống chảy xệ và làm mịn da

清除面膜 mặt nạ thanh tẩy

袪除老死细胞 loại bỏ tế bào chết

袪痘霜 kem trị mụn

袪黑眼圈眼霜 kem xoá quầng thâm dưới mắt

顶一下
(0)
0%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表