英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语公安相关词汇(5)

时间:2023-01-31来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:警徽ph hiệu cảnh st警帽mũ cảnh st警犬ch nghiệp vụ警署đồn cảnh st警探cảnh sttrinh st警卫bảo vệ,cảnh vệ警务c
(单词翻译:双击或拖选)
警徽 phù hiệu cảnh sát

警帽 mũ cảnh sát

警犬 chó nghiệp vụ

警署 đồn cảnh sát

警探 cảnh sát trinh sát

警卫 bảo vệ,cảnh vệ

警务 cảnh vụ

警医 bác sĩ trong đội cảnh sát

警长 sĩ quan cảnh sát

拘留 tạm giữ lại,tạm giam

拘留所 trạm tạm giam

军警 quân đội và cảnh sát

顶一下
(1)
100%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表