英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语公安相关词汇(4)

时间:2023-01-31来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:警察部队bộđội cảnh st警察大队đại đội cảnh st警察局cục cảnh st警察局长cục trưởng cảnh st警车xe qun cảnh警
(单词翻译:双击或拖选)
警察部队 bộ đội cảnh sát

警察大队 đại đội cảnh sát

警察局 cục cảnh sát

警察局长 cục trưởng cảnh sát

警车 xe quân cảnh

警笛 còi cảnh sát

警方 lực lượng cảnh sát

警服đồng phục cảnh sát

警官 sĩ quan cảnh sát

警官学校 trường cảnh sát

警棍 dùi cui

顶一下
(1)
50%
踩一下
(1)
50%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表