英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语公安相关词汇(9)

时间:2023-01-31来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:私通ngầm cu kết với địch搜查sưu tra,lục sot贪污tham 坦白者người khai bo thnh thẩn逃亡者kẻchạy trốn特务分子
(单词翻译:双击或拖选)
私通 ngầm câu kết với địch

搜查 sưu tra,lục soát

贪污 tham ô

坦白者 người khai báo thành thẩn

逃亡者 kẻ chạy trốn

特务分子 đặc vụ

通缉 truy nã

通缉布告 thông báo truy nã

通奸 thông dâm

投毒 bỏ chất độc

土匪 thổ phỉ

 

顶一下
(0)
0%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表