英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语公安相关词汇(8)

时间:2023-01-31来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:抢劫cướp,ăn cướp,cướp giật,cướp đoạt敲诈、勒索lừa gạt驱逐出境trục xuất cảnh ngoại入室抢劫vo nh dn trộ
(单词翻译:双击或拖选)
抢劫 cướp,ăn cướp,cướp giật,cướp đoạt

敲诈、勒索 lừa gạt

驱逐出境 trục xuất cảnh ngoại

入室抢劫 vào nhà dân trộm cắp,vào nhà dân cướp giật

 骚乱 náo động,nhiễu loạn,náo loạn,nổi loạn,dấy loạn

杀人 giết người

煽动 kích động

伤害 tổn thương,làm hại,xúc phạm 

身份证 chứng minh thư

收容 thu nhận

收容所 trạm thu nhận

手提式步话机 máy bọ đàm xách tay

顶一下
(0)
0%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
栏目列表