越南语女生形容词词汇2 日期:2019-12-29 点击:2291
大长腿chn di温柔dịu dng贤惠hiền thục...
越南语女生形容词词汇1 日期:2019-12-29 点击:2967
美丽xinh đẹp可爱đng yu性感quyến rũ, sexy...
越南语男生形容词7 日期:2019-12-29 点击:1298
说话算话giữlời说到做到ni được lm được敢作敢当dm lm dm chịu...
越南语男生形容词6 日期:2019-12-29 点击:1243
会尊重别人biết tn trọng người khc可靠đng tin cậy...
越南语男生形容词5 日期:2019-12-29 点击:1445
沉稳trầmổn有魅力c sức ht有男人味rất manly...
越南语男生形容词4 日期:2019-12-29 点击:1232
会安慰别人biết anủi người khc真诚chn thnh成熟trưởng thnh...
越南语男生形容词3 日期:2019-12-29 点击:1275
温柔dịu dng慷慨khảng khi会倾听别人biết lắng nghe người khc...
越南语男生形容词2 日期:2019-12-29 点击:1119
事业成功sựnghiệp thnh cng有智慧c tr tuệ有幽默感c tnh hi hước...
越南语男生形容词1 日期:2019-12-29 点击:2158
直男thẳng nam暖男boyấm p关心,体贴quan tm, chu đo...
越南语网络游戏词汇8 日期:2019-10-31 点击:1518
魔抗khng php攻速tốc độđnh移动速度tốc độdi chuyển...
越南语网络游戏词汇7 日期:2019-10-31 点击:1115
回血hồi mu回蓝hồi lượng物理攻击st thương护甲gip...
越南语网络游戏词汇6 日期:2019-10-31 点击:1091
射手xạthủ法师pht sư辅助hồtrợ肉đỡđn...
越南语网络游戏词汇5 日期:2019-10-31 点击:1182
近战cận chiến远程đnh xa刺客sắt thủ...
越南语网络游戏词汇4 日期:2019-10-31 点击:994
随机模式chếđộchơi tất cảngẫu nhin水晶之痕the crystal scar占领据点chiếm giữcứđiểm...
越南语网络游戏词汇3 日期:2019-10-31 点击:1050
大龙buff ba baron nashor嚎哭深渊vực gi h英雄anh hng/tướng...
越南语网络游戏词汇2 日期:2019-10-31 点击:1241
召唤师峡谷summones rift小型野怪qui rừng nhỏ小龙buff ba rồng...
越南语网络游戏词汇1 日期:2019-10-31 点击:1964
英雄联盟lin minh huyền thoại正义之地chiến trường cng l(越南人也讲正义之地看作是召唤师峡谷)...
越南语游戏词汇6 日期:2019-05-26 点击:2565
物理攻击st thương护甲gip魔抗khng php攻速tốcđộđnh移动速度tốcđộdi chuyển...
越南语游戏词汇5 日期:2019-05-26 点击:1345
辅助hồtrợ肉 đỡđn回血hồi mu回蓝hồi lượng...
越南语游戏词汇4 日期:2019-05-26 点击:1245
远程 đnh xa刺客sắt thủ射手xạthủ法师pht sư...