越南语生病看病常用词汇8 日期:2018-09-27 点击:2147
9、咳嗽ho10、流鼻涕chảy nước mũi11、食物中毒ng̣ đ̣c thức ăn12、伤口化脓v́t thương mưng mủ...
越南语生病看病常用词汇7 日期:2018-09-27 点击:2667
5、呕吐nn mửa, ọe6、拉肚子ỉa chảy7、骨折g̃y xương8、急性肠胃炎vim đường rụt ćp tính...
越南语生病看病常用词汇6 日期:2018-09-27 点击:2482
1、感冒bị cảm2、发烧śt3、头晕chóng mặt4、恶心bùn nn...
越南语生病看病常用词汇5 日期:2018-09-27 点击:1565
17、挂号ĺy ś18、就医卡thẻ khám ḅnh19、病历本s̉ khám ḅnh20、药房phòng phát thúc...
越南语生病看病常用词汇4 日期:2018-09-27 点击:1651
13、输液truỳn dịch14、验血xét nghịm máu15、治疗đìu trị16、床位giường ḅnh...
越南语生病看病常用词汇3 日期:2018-09-27 点击:1916
9、体温nhịt đ̣ cơ th̉10、拍片子chụp phim11、打针tim12、吃药úng thúc...
越南语生病看病常用词汇2 日期:2018-09-27 点击:1273
5、医院ḅnh vịn6、手术ph̃u thụt, m̉7、急诊ćp cứu8、门诊phòng khám ḅnh...
越南语生病看病常用词汇2 日期:2018-09-27 点击:1263
5、医院ḅnh vịn6、手术ph̃u thụt, m̉7、急诊ćp cứu8、门诊phòng khám ḅnh...
越南语生病看病常用词汇1 日期:2018-09-27 点击:2286
1、生病mắc ḅnh, ́m2、住院nằm vịn3、医生bác sĩ4、护士y tá...
越南语观光游览常用词汇10 日期:2018-09-26 点击:1324
17、星光大道Tinh Quang Đại Đạo18、迪士尼乐园Cng vin giải trí Đi-xny19、鸟巢T̉ Chim20、水立方Trung tm Th̉ tha......
越南语观光游览常用词汇9 日期:2018-09-26 点击:1370
13、湖南张家界Trương Gia Giới H̀ Nam14、厦门鼓浪屿C̉ Lãng Dữ Hạ Mn15、西藏布(达拉宫cung Bu-đa-la Ty Tạng16......
越南语观光游览常用词汇8 日期:2018-09-26 点击:1316
9、山东泰山Thái Sơn Sơn Đng10、安徽黄山Hoàng Sơn An Huy11、桂林山水Sơn thủy Qú Lm12、丽江古城Thành c̉ Ḷ......
越南语观光游览常用词汇7 日期:2018-09-26 点击:1131
5、上海滩B́n Thượng Hải6、杭州西湖Ty H̀ Hàng Chu7、四川九寨沟Cửu Trại Cu Tứ Xuyn8、苏州园林lm vin T Chu...
越南语观光游览常用词汇6 日期:2018-09-26 点击:1303
1、天(安门Thin An Mn2、故宫(Ć Cung3、颐和园Di Hòa Vin4、长城Trường Thành...
越南语观光游览常用词汇5 日期:2018-09-26 点击:1264
17、纪念品đ̀ lưu nịm18、闪光灯đèn nháy19、电池pin20、雨伞...
越南语观光游览常用词汇4 日期:2018-09-26 点击:1177
13、零售商店cửa hàng bán lẻ14、入场券vé vào cửa15、摄(影/拍照chụp ảnh/quay phim16、照片bức ảnh...
越南语观光游览常用词汇3 日期:2018-09-26 点击:1203
9、观光手册s̉ tay du lịch10、景点介绍giới thịu phong cảnh11、出口c̉ng ra12、入口c̉ng vào...
越南语观光游览常用词汇2 日期:2018-09-26 点击:1210
5、观光地图bản đ̀ tham quan6、信息中心trung tm thng tin7、导游hướng d̃n du lịch8、票价giá vé...
越南语观光游览常用词汇1 日期:2018-09-26 点击:1426
1、观光游览tham quan du lịch2、景(色(/风景phong cảnh3、门(票(vé vào cửa4、免票mĩn vé...
越南语问路常用词汇10 日期:2018-09-25 点击:1392
17、坐过站 ng̀i qua b́n18、坐错车ng̀i sai xe19、起点khởi đ̀u, b́n đ̀u20、终点đỉm cúi, b́n cúi...