越南语民宿及公寓短租常用词汇4 日期:2018-06-30 点击:1113
13、有窗房phòng có cửa s̉14、阁楼房phòng có gác xép15、套房phòng tiu chủn16、租房时间thời gian thu nhà...
越南语民宿及公寓短租常用词汇3 日期:2018-06-30 点击:1199
9、开放式厨房nhà b́p lìn phòng khách10、电梯间thang máy11、开水间phòng nước si12、储物间nhà kho...
越南语民宿及公寓短租常用词汇2 日期:2018-06-30 点击:1369
5、餐厅nhà ăn6、淋浴间nhà tắm7、独立卫生间nhà ṿ sinh ring8、公共卫生间nhà ṿ sinh cng c̣ng...
越南语民宿及公寓短租常用词汇1 日期:2018-06-30 点击:1975
1、民宿/家庭旅店nhà trọ gia đình2、公寓căn ḥ3、短租thu ngắn hạn4、房东chủ nhà...
越南语货币兑换常用词汇9 日期:2018-06-30 点击:1186
15、贬值ḿt giá16、账户tài khoản17、万事达卡thẻ Master card18、维萨卡thẻ Visa19、自助服务系统ḥ th́ng dịch v......
越南语货币兑换常用词汇8 日期:2018-06-30 点击:1089
11、排号x́p ś12、实时变动bín đ̣ng tức thời13、兑换额度mức đ̉i tìn14、小额货币ś tìn tỉu ngạch...
越南语货币兑换常用词汇7 日期:2018-06-30 点击:1048
5、划算hoạch toán6、填写vít đìn7、优惠ưu đãi8、免手续费mĩn thủ tục phí9、预约hẹn trước10、工作日ng......
越南语货币兑换常用词汇6 日期:2018-06-30 点击:1089
1、查询xét hỏi2、余额ś dư3、取钱rút tìn4、窗口cửa s̉...
越南语货币兑换常用词汇5 日期:2018-06-30 点击:1239
17、储蓄卡thẻ gửi tìn ngn hàng18、银联ngn hàng lin ḱt19、中国银行Ngn hàng Trung Qúc20、中国工商银行Ngn hà......
越南语货币兑换常用词汇4 日期:2018-06-30 点击:1169
13、大额面值tìn có ṃnh giá lớn14、零钱tìn lẻ15、兑换单hóa đơn đ̉i tìn16、自动取款机máy rút tìn t......
越南语货币兑换常用词汇3 日期:2018-06-30 点击:1098
9、签字ký tn10、盖章đóng d́u11、营业时间thời gian mở cửa12、手续费thủ tục phí...
越南语货币兑换常用词汇2 日期:2018-06-30 点击:1200
5、越南盾đ̀ng Vịt Nam6、旅行支票séc du lịch7、纸币tìn gíy8、硬币tìn xu...
越南语货币兑换常用词汇1 日期:2018-06-30 点击:1780
1、货币兑换处nơi đ̉i tìn ṭ2、汇率tỉ giá ngoại ṭ3、人民币Nhn dn ṭ4、美元đ la Mỹ...
越南语出入境常用词汇11 日期:2018-06-25 点击:2115
17、充电宝pin sạc dự phòng18、笔记本电脑máy tính xách tay19、打火机ḅt lửa20、电子设备thít bị địn tử...
越南语出入境常用词汇10 日期:2018-06-25 点击:1479
13、化妆品mỹ ph̉m14、管制刀具quản lý chặt dụng cụ dao15、危险品ṿt lịu nguy hỉm16、易燃易爆品ṿt lịu d......
越南语出入境常用词汇9 日期:2018-06-25 点击:1218
9、领取lĩnh, ĺy10、红酒rượu vang11、白酒rượu trắng12、香烟thúc lá...
越南语出入境常用词汇8 日期:2018-06-25 点击:1248
5、几天ḿy ngày6、晚点mụn7、误机nhỡ máy bay8、转机chuỷn máy bay...
越南语出入境常用词汇6 日期:2018-06-25 点击:1274
1、一个人ṃt người2、夫妻俩hai vợ ch̀ng3、一家三口ṃt nhà ba người4、停留lưu lại, ở lại, dừng lại...
越南语出入境常用词汇5 日期:2018-06-24 点击:1469
17、入境审查xét duỵt nḥp cảnh18、检验检疫kỉm nghịm kỉm dịch19、入境时间thời gian nḥp cảnh20、出境目......
越南语出入境常用词汇4 日期:2018-06-24 点击:1572
13、托运行李hành lý ký gửi14、行李打包đóng gói hành lý15、手推车xe đ̉y16、行李提取处nơi ĺy hành lý...