英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语经贸专业词汇9

时间:2014-12-08来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:博览会/商品博览会 Triển lm/Triển lm hng ha 隆重 Long trọng 开幕 Khai mạc 自治区/广西壮族自治区 Khu tự trị/Khu tự
(单词翻译:双击或拖选)
博览会/商品博览会      Triển lãm/Triển lãm hàng hóa      
隆重       Long trọng    
开幕       Khai mạc
自治区/广西壮族自治区      Khu tự trị/Khu tự trị dan tộc Choang Quảng Tay
主办       Chủ trì tổ chức      
协办       Đồng tổ chức,cùng tổ chức   
签约       Ky ước,ky kết
金额       Kim ngạch,mức    
党委书记       Bí thư đảng ủy      
热情洋溢       Tràn đầy nhiệt tình
主持       Chủ trì  
中国驻越南大使    Đại sứ TQ tại VM 
带队       Dẫn đoàn
机遇       Cơ hội    
整合资源       Tổng hợp nhuồn vốn     
有利于    Có lợi với      
一轴两翼       Một trục hai vánh  
拓展       Mở rộng,phát triển
改造       Cải tạo   
物流       Vận chuyển hàng hóa    
借此机会       Nhan cơ hội này    
产业       Sản xuất công nghiệp    
在……引导下       Dưới sự chỉ đạo của,với sự dẫn dắt của……
黄金时期       Thời kỳ hoàng kim
贸易伙伴       Đồi tác thương mại
深信       Tin tưởng sau sắc  
发挥……的作用    Phát huy vai trò,tác dụng……     
构想       Y tưởng  
合作构想       Y tưởng hợp tác    
得到……响应       Nhận được sự hưởng ứng của……      
放映       Phát,mở(băng)      
纪录片    Phim tài liệu  
依次       Theo thứ tự,lần lượt     
有限公司       Công ty trách nhiệm hữu hạn
股份公司       Công ty cổ phần   
加工厂    Xưởng gia công    
兴办       Lập ra,mở ra  
顶一下
(1)
100%
踩一下
(0)
0%

热门TAG: 越南语 词汇


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表