英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语
  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语词汇 » 越南语分类词汇 » 正文

越南语广告词汇 1

时间:2016-10-23来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:广告 Quảng co出口广告 quảng co xuất khẩu 待售广告 quảng co bn hng待租广告 quảng co cho thu钓饵式广告 quảng co ki
(单词翻译:双击或拖选)
       广告 Quảng cáo

出口广告 quảng cáo xuất khẩu

待售广告 quảng cáo bán hàng

待租广告 quảng cáo cho thuê

钓饵式广告 quảng cáo kiểu nhử mồi

对比广告 quảng cáo so sánh

分类广告 quảng cáo phân loại

讣告栏 mục cáo phó

高空广告牌 biển quảng cáo trên cao

公司形象广告 quảng cáo hình tượng công ty

雇佣广告 thông báo tuyển nhân công

广播广告 quảng cáo trên đài phát thanh

广告布局 bố cục quảng cáo

广告草图 sư dồ phác thảo quảng cáo

广告插播 quảng cáo xen kê khi phát thanh,tuyền hình

顶一下
(2)
100%
踩一下
(0)
0%

热门TAG:


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表