1.读大学Họcđại học2.打工,兼职Lm thm3.做家教 Dạy gia sư4.作弊Quay cp5.谈恋爱 Yuđương6.应届生 Sinh vin sắp t......
暧昧mập mờ暧昧关系quan hệ mập mờ帅哥Soi ca美女gi xinh剩男trai ế...
明恋yu cng khai痴迷si m痴情si tnh确定关系xc định mối quan hệ专一chung thủy...
情感Tnh cảm未婚夫chồng sắp cưới未婚妻vợ sắp cưới牵手Nắm tay, cầm tay想Nhớ暗恋yu thầm...
订婚Đnh hn离婚Li hn, li dị婚礼Hn lễ, đm cưới婚外恋Ngoại tnh, c bồ情书Thư tnh...
老公Chồng情侣Cặp tnh nhn情人Tnh nhn相思Tương tư, nhớ nhung婚姻Hn nhn...
初恋tnh đầu一见钟情tiếng st i tnh男朋友Bạn trai女朋友Bạn gi爱人người yu老婆Vợ...
玫瑰花Hoa hồng表白Tỏ tnh送Tặng礼物Qu情人节Valentine勿忘我xin đừng qun em...
吻Hn拥抱Ôm巧克力S-c-la花Hoa爱Yu求婚Cầu hn...
Kem 冰淇淋 Bnh pt đinh 布丁Kẹo scla 巧克力糖 Sữa chua 酸奶 Khoai ty chin 炸薯条 Trng miệng 甜点 Bnh quy 曲奇 Bnh ......
结婚kết hn指腹为婚hứa hn lc cn trong bụng mẹ生辰八字tm chữ số mệnh ( năm, thng,ngy ,giờ sinh theo m lịch )......
o chống nắng 防晒服o cộc tay 短袖衫,短袖衣bắt 要求,强制bnh đẳng 平等ci dở 不好的,差的cảm gic 感觉cầu k 讲......
biến mất 消失cải thiện 改善cưới 结婚du ngoạn 游玩điền kinh 田径đon thể thao 运动队đong đưa 摇晃,晃悠gi......
Alfred Bernhard Nobel 阿尔弗雷德贝恩哈德诺贝尔Bacu 巴库(地名)ban hnh 颁布,颁行bằng 证书;文凭chc thư 遗嘱,遗嘱......
phn tử 分子phổi 肺Phốtpho 磷sản sinh 产生silic 硅,矽sắt铁so sanh 比较,对比thận 肾thiếc 锡tim 心,心脏titan ......
mạch mu 血管mangan 锰manh 镁mlipden 钼muối khong 无机盐,矿物质1020 (读:mười mũ hai mươi)nam giới 男性no 脑n......
cơ 肌肉cơ thể 肌体,身体đồng 铜đi 腿fluo 氟gan 肝gluxit 葡萄糖甙;糖甙giọng 声,声调gram 克hnh lang 走廊hydro ......
asen 砷bạch cầu 白血球bắp thịt 肌肉bo 硼bơm 泵brm 溴cnh tay 手臂canxi 钙cc bon 碳chất hữu cơ 有机物chu chấu ......
ruồi đục nn la 稻秆潜蝇,稻秆蝇,稻钻心蝇,双尾虫ruồi đục l 美洲斑潜蝇ruồi đục tri 桔小实蝇phổ rộng 广谱的......
bắp 玉米bọ trĩ 稻蓟马bọ xt 蝽象bọ xt di 稻缘椿bọ xt đen 黑稻蝽,黑乌龟,臭屁虫,喝浆虫bọ gậy (lăng quăng) ......