- Ti khoẻ , cảm ơn- Rất vui được gặp c. - 很好,很开心 - 很高兴见到你 C thch buổi biểu diễn chứ? 喜欢这场......
Xin cho? rất vui được gặp ccảm ơn đ đến. - 你好吗?见到你真高兴- 谢谢你能过来- C thch bộ sưu tập đ chứ......
Một người em lun nhấc myđ l mối quan hệ thật sự đ. 但能让你随时接电话的人才是你真正在乎的人Anh hy vọng ng......
Vậy...C lẽ chuyến đi ny l thch hợp. 也许这次出差来得正是时候C lẽ chng ta nn chia tay một thời gian. 也许我们......
Chuyện g đ xảy ra?em trở thnh như họ rồi . 发生了些什么?你现在已经变得和她们一样- Thật buồn cười - Khng s......
Anh khng thực sự thoải mi.我也不是什么美国和平队一个美国志愿服务组织Anh khng quan tm nếu em ra ngoi khiu vũ cả ......
Anh- Anh ght Runway v Miranda.你你恨《天桥》和马琳达Anh nghĩ thời trang l ngu ngốc. 你认为时尚是毫无意义的你已经说......
- Cng việc ny lm em căng thẳng- Nate, em biết được chứ? - 说得好像是别人逼你干这份工似的- 内特,我明白了,好......
Tuyệt by giờ anh sẽlm kh em nữa ? 真好,现在你也要来给我难堪吗?Ny, Andy. Andy! 安迪!- Andy, c chuyện g với em......
Ti khng biết c ấy.我不认识她- Lily. - Đi Paris vui nh. - 莉莉- 在巴黎玩得开心Em sẽ đi Paris? 你要去巴黎?Uh, ừ,......
Cch đy pht...约会从不迟到Nghĩ ti khng biết cu lạc bộ Monaco rất sang trọng sao. 只在微风连锁店那类地方买休闲服......
Lily, anh ta chỉ l người tớ biết trongcng việc. 莉莉 ,他不过是我工作时认识的人- Ừ trng như đang lm việc - ......
Ti xin lỗi, ti sẽ c nhiều việc phải lm.对不起,我的工作会很忙Anh sẽ phải tm ai khc để thay đổi. 你得去找一......
Ti đang tự hỏinếu c c ở đ. 我发觉自己想知道你会不会去那里À thực ra l ti sẽ đi. 事实上,我会去Tuyệt, ......
- Cho- Ti vừa nghĩ đến c. 我刚才正想到你Ồ thi đi. 少来- Thật đ - Ừ. 是真的Ti đang chp hnh Gaulitier để ph......
Cn anh, ti c người anh muốn gặp đ.还有你,我想介绍个人给你认识Ooh, nghệ thuật v quyến rũ Dẫn đường đi. ......
- Một buổi diễn tuyệt vời, ti tự ho về c- Cảm ơn. - 这个展览太了不起了,我真为你骄傲- 谢谢你Được rồi bắ......
- C sẽ gặp ai Galliano? - Ừ.- 你都会见到些什么人?加利亚诺?- 是的加利亚诺 - Galliano,迪奥设计师- V Lagerfeld and......
- Emily, Ti-- Ti ni c đi đi.- 艾米莉,我- 我说出去!- C sẽ đi Paris xem chương trnh thời trang?- Mm- Hmm.- 你......
Ti đ thấy, v c biết điều gthật sự đ giết ti...我看到了 还有,你知道整件事最让我心痛的是什么吗?Đ l quần o ......