英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
当前位置: 首页 » 越南语语法 » 越南语词语语法 » 正文

越南语基本语法1

时间:2016-02-23来源:互联网 进入越南语论坛
核心提示:一、名词:1、人:cng nhn, nng đn, chiến sĩ, học sinh , cn bộ2\ 事物、bn ghế, giấy bt, sch bo, gia đnh, tư tưở
(单词翻译:双击或拖选)
 一、名词:1、人:công nhân, nông đân, chiến sĩ, học sinh , cán bộ

 

2\ 事物、bàn ghế, giấy bút, sách báo, gia đình, tư tưởng,công ơn, lý luận, văn hóa

 

3\表示地点和时间:Bắ kKinh,Qủang Châu,huyện Hợp Phố, ngày, tháng , năm , hôm nay, buổi sáng , năm nay

 

表示复数旬词一般在它前面加数词。những, các , mọi , nhiều , lắm.

 

mọi điều, những người, các đồng chí, nhiều khách, lắm người, lắm việc, lắm chuyện

 

两个名词重迭,有每一的意思。

 

người người thi đua, ngành ngành thi đua, ngày ngày thi đua

顶一下
(1)
50%
踩一下
(1)
50%

热门TAG: 越南语 入门 学习


------分隔线----------------------------
[查看全部]  相关评论
栏目列表