英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语基本语法:紧缩句 日期:2021-03-21 点击:1216

    越南语语法:紧缩句一、紧缩句的定义:紧缩句是由单句形式表达复句内容,属于复句范畴,但又不同于复句的一种特殊句式。紧缩......

  • 越南语基本语法:数词用法-分配数 日期:2021-03-14 点击:848

    (七)分配数表示分配数用mỗi,từng。mỗi放在名词或单位词的前面,指全体中的任何个体,它们的后面还常带有其他数词,表示......

  • 越南语基本语法:数词用法-全数 日期:2021-03-14 点击:848

    (六)全数表示全数常用mọi, tất , cả ,tất cả, hết cả, ton, ton bộ, ton thể。mọi不能单独使用,只能放在名词前......

  • 越南语基本语法:数词用法-不定数 日期:2021-03-14 点击:634

    (五)不定数:表示大量的不定数常用nhiều, lắm, bao nhiu。例如:Nhiều người muốn đi.许多人想去。Lớp A c rất nh......

  • 越南语基本语法:数词用法-概数 日期:2021-03-14 点击:978

    1、在数词前面加上表示大约的词,如:ngt(近), gần(近), non (不足、不到),vo khoảng (大约),độ (约、大约),độ ch......

  • 越南语基本语法:数词用法-倍数 日期:2021-03-14 点击:530

    (三)倍数越语倍数常用gấp+数词、数词+lần、gấp +数词+ lần来表示,这些组合之前加tăng或不用tăng都是指增加部分和原......

  • 越南语基本语法:数词用法-分数 日期:2021-03-14 点击:559

    (二)分数越南语的分数是先读分子,后读分母;带分数先读整数,然后读分数。越语表示半这个概念有3个词:nửa、rưỡi、rư......

  • 越南语基本语法:数词用法-整数 日期:2021-03-14 点击:804

    (一)整数越语对千以内的整数的称数规则与汉语相同(都是十进制),万、十万略有不同,百万以上跟国际接轨。1-9:một、hai、......

  • 越南语基本语法:越南语单字词组特点 日期:2020-08-31 点击:1540

    越南语与中文相同,单字组词的特点:帮助你理解记忆越南字词1, 衍生的词与字,有意义上的关联。中文比如,人,衍生,个人,......

  • 越南语语法:第六章 BÀI TẬP 日期:2017-06-28 点击:5458

    CÂU HỎI VÀ BÀI TẬPĐiền dấu cu thch hợp vo chỗ trống trong cc đoạn sau:a) 27/12/1969 đ......

  • 越南语语法:第六章 6.2.10 日期:2017-06-28 点击:1652

    6.2.10. Dấu ngoặc kp ()Dấu ngoặc kp dng để chỉ ranh giới của một lời ni được thuật lại trựctiếp. V ......

  • 越南语语法:第六章 6.2.9 日期:2017-06-28 点击:952

    6.2.9. Dấu ngoặc đơn ()Dấu ngoặc đơn cũng dng để chỉ ranh giới của thnh phần ch thch. Vdụ:Ngay sau ch......

  • 越南语语法:第六章 6.2.8 日期:2017-06-28 点击:1150

    6.2.8. Dấu ngang (-)Dấu ngang dng để chỉ ranh giới của thnh phần ch thch. V dụ:53Chồng chịanh Nguyễn Văn......

  • 越南语语法:第六章 6.2.7 日期:2017-06-28 点击:844

    6.2.7. Dấu hai chấm (:)Dấu hai chấm dng để bo hiệu một điều trnh by tiếp theo sau v ctc dụng thuyết minh......

  • 越南语语法:第六章 6.2.6 日期:2017-06-28 点击:775

    6.2.6. Dấu chấm phẩy (;)Dấu chấm phẩy thường dng để chỉ ranh giới giữa cc vế trong cughp song song, nh......

  • 越南语语法:第六章 6.2.5 日期:2017-06-28 点击:871

    6.2.5. Dấu phẩy (,)Dấu phẩy được dng để chỉ ranh giới bộ phận nng cốt với thnh phầnngoi nng cốt của......

  • 越南语语法:第六章 6.2.4 日期:2017-06-28 点击:1211

    6.2.4. Dấu lửng ()Dấu lửng dng ở cuối cu (hay giữa cu, hay c khi ở đầu cu) để biểuthị rằng người vi......

  • 越南语语法:第六章 6.2.3 日期:2017-06-28 点击:546

    6.2.3. Dấu cảm (!)Dấu cảm dng ở cuối cu cảm xc hay ở cuối cu cầu khiến. V dụ:- Trời ơi! Buồn qu!- Đừ......

  • 越南语语法:第六章 6.2.2 日期:2017-06-28 点击:565

    6.2.2. Dấu hỏi (?)Dấu hỏi dng ở cuối cu nghi vấn. Khi đọc, phải ngắt đoạn ở dấu hỏi,v ni chung, c ln ......

  • 越南语语法:第六章 6.2 日期:2017-06-28 点击:630

    6.2. Cc loại dấu cu6.2.1. Dấu chấm (.)Dấu chấm dng ở cuối cu tường thuật. Khi đọc, phải ngắt đoạn ở......

 «上一页   1   2   …   3   4   …   5   6   下一页»   共102条/6页 
栏目列表