英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语语法:第六章 BÀI TẬP 日期:2017-06-28 点击:926

    CÂU HỎI VÀ BÀI TẬPĐiền dấu cu thch hợp vo chỗ trống trong cc đoạn sau:a) 27/12/1969 đ......

  • 越南语语法:第六章 6.2.10 日期:2017-06-28 点击:370

    6.2.10. Dấu ngoặc kp ()Dấu ngoặc kp dng để chỉ ranh giới của một lời ni được thuật lại trựctiếp. V ......

  • 越南语语法:第六章 6.2.9 日期:2017-06-28 点击:338

    6.2.9. Dấu ngoặc đơn ()Dấu ngoặc đơn cũng dng để chỉ ranh giới của thnh phần ch thch. Vdụ:Ngay sau ch......

  • 越南语语法:第六章 6.2.8 日期:2017-06-28 点击:369

    6.2.8. Dấu ngang (-)Dấu ngang dng để chỉ ranh giới của thnh phần ch thch. V dụ:53Chồng chịanh Nguyễn Văn......

  • 越南语语法:第六章 6.2.7 日期:2017-06-28 点击:272

    6.2.7. Dấu hai chấm (:)Dấu hai chấm dng để bo hiệu một điều trnh by tiếp theo sau v ctc dụng thuyết minh......

  • 越南语语法:第六章 6.2.6 日期:2017-06-28 点击:288

    6.2.6. Dấu chấm phẩy (;)Dấu chấm phẩy thường dng để chỉ ranh giới giữa cc vế trong cughp song song, nh......

  • 越南语语法:第六章 6.2.5 日期:2017-06-28 点击:359

    6.2.5. Dấu phẩy (,)Dấu phẩy được dng để chỉ ranh giới bộ phận nng cốt với thnh phầnngoi nng cốt của......

  • 越南语语法:第六章 6.2.4 日期:2017-06-28 点击:318

    6.2.4. Dấu lửng ()Dấu lửng dng ở cuối cu (hay giữa cu, hay c khi ở đầu cu) để biểuthị rằng người vi......

  • 越南语语法:第六章 6.2.3 日期:2017-06-28 点击:279

    6.2.3. Dấu cảm (!)Dấu cảm dng ở cuối cu cảm xc hay ở cuối cu cầu khiến. V dụ:- Trời ơi! Buồn qu!- Đừ......

  • 越南语语法:第六章 6.2.2 日期:2017-06-28 点击:280

    6.2.2. Dấu hỏi (?)Dấu hỏi dng ở cuối cu nghi vấn. Khi đọc, phải ngắt đoạn ở dấu hỏi,v ni chung, c ln ......

  • 越南语语法:第六章 6.2 日期:2017-06-28 点击:311

    6.2. Cc loại dấu cu6.2.1. Dấu chấm (.)Dấu chấm dng ở cuối cu tường thuật. Khi đọc, phải ngắt đoạn ở......

  • 越南语语法:第六章 6.1 日期:2017-06-28 点击:275

    CHƯƠNG 6. DẤU CÂU TRONG TIẾNG VIỆT (2 tiết)6.1. Tc dụng của dấu cuDấu cu l phương tiện ngữ php dn......

  • 越南语语法:第五章 BÀI TẬP 日期:2017-06-28 点击:248

    CÂU HỎI VÀ BÀI TẬP1. Trnh by cc thnh phần chnh của cu.2. Trnh by cc thnh phần phụ của cu. ......

  • 越南语语法:第五章 5.3.3.2 日期:2017-06-28 点击:230

    5.3.3.2. Phn loại(Xem ti liệu [2, tr.204-214])a) Cu ghp đẳng lậpL cu ghp c hai vế cu, cc vế c quan hệ bnh đ......

  • 越南语语法:第五章 5.3.3 日期:2017-06-28 点击:275

    5.3.3. Cc kiểu cu ghp5.3.3.1. Khi niệmCu ghp l cu được lm thnh từ hai cụm chủ vị trở ln, mỗi cụmchủ vị ......

  • 越南语语法:第五章 5.3.2.2 日期:2017-06-27 点击:249

    5.3.2.2. Phn loạia) Cu phức chủ ngữL cu phức c chủ ngữ của nng cốt cu l một kết cấu chủ vị.V dụ: - Mỹ......

  • 越南语语法:第五章 5.3.2 日期:2017-06-27 点击:297

    5.3.2. Cc kiểu cu phức5.3.2.1. Khi niệmCu phức thnh phần l cu c từ hai kết cấu chủ vị trở ln, trong đchỉ......

  • 越南语语法:第五章 5.3.1.3 日期:2017-06-27 点击:280

    5.3.1.3. Cc dưới bậcCu dưới bậc l một cu tương đương bộ phận của một cu no đ lncận hữu quan đượ......

  • 越南语语法:第五章 5.3.1.2 日期:2017-06-27 点击:343

    5.3.1.2. Cu đơn đặc biệtCu đơn đặc biệt l kiến trc c một trung tm c php chnh (c thểc thm cc thnh phần n......

  • 越南语语法:第五章 5.3.1 日期:2017-06-27 点击:461

    5.3.1. Cc kiểu cu đơn5.3.1.1. Cu đơn bnh thườngCu đơn bnh thường l cu được tạo nn bởi một kết cấu ......

 «上一页   1   2   …   3   …   4   5   下一页»   共93条/5页 
栏目列表