英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语Nhỉ的用法 日期:2016-07-12 点击:3290

    Nhỉ的用法 Ngữ kh từ, dng sau những cu người ni muốn biểu thị một sự đnh gi语气词,放在句尾,表示说话者想......

  • 越南语“cách”的用法 日期:2016-07-12 点击:1554

    Cch dng từ cchcch的用法Muốn biểu thị khoảng cch thời gian từ thời điểm ny đến thời điểm khc, khoảng k......

  • 越南语được, bị的用法 日期:2016-06-30 点击:1468

    Cc từ được, bị:được, bị这两个词:a) Được l Đ, dng khi chủ thể tiếp nhận một ci g tốt đẹp.a) Đư......

  • 越南语Cũng, đều的用法 日期:2016-06-30 点击:1049

    Cũng, đều: l cc ph từ lun lun đặt trước động từ, tnh từ để biểu thị sự đồng nhất về hnh động, ......

  • 越南语 Có thể, muốn, cần, phải 语法 日期:2016-06-30 点击:1215

    C thể, muốn, cần, phải:可以,想,需要,要L cc động từ tnh thi, thường đặt trước động từ chnh hoặc da......

  • 越南语时间状语语法 日期:2016-06-26 点击:1163

    Trạng ngữ chỉ thời gian时间状语Thường do cc từ, ngữ chỉ thời gian: hm qua, hm nay, ngy mai, chiều mai, sng......

  • 越南语时间副词用法 日期:2016-06-26 点击:854

    Ph từ chỉ thời gian đ, đang, sẽ: lun đi km trước động từ.3、时间副词已经、正在、将要:常放在动词前。a. Đ......

  • 越南语动词语法 日期:2016-06-26 点击:850

    Cu c vị ngữ l Đ.动词做谓语的句子。Cu c vị ngữ l Đ thường dng để biểu thị hnh động, hoạt động của ch......

  • 越南语形容词用法 日期:2016-06-26 点击:834

    1. Cu c vị ngữ l tnh từ.1、形容词在谓语的句子。Cu c vị ngữ l T thường m tả tnh chất, trạng thi, mu sắc củ......

  • 越南语“là”的用法 日期:2016-06-26 点击:958

    l与名词在句中共同作为谓语V dụ: - Ti l Helen例如:我是海伦- Đy l ci nn这是顶斗笠Cu hỏi kiểu ny l: L ai?疑问句式:......

  • 越南语量词的用法 日期:2016-06-26 点击:1013

    1. Loại từ ci, con: loại từ của danh từci, con 是名词的量词。a. Ci: loại từ chỉ vật thểCi:指物体的量词Ci ......

  • 越南语副词hàng的用法 日期:2016-06-13 点击:965

    1、置于表时间的名词前,意为每一,也可写作hằng。-Hng ngy,ti dậy lc 6 giờ sng.我每天早上6点起床。-Chủ nhật hng tu......

  • 越南语基本语法10 日期:2016-02-23 点击:1884

    表疑问:sao 为什么、如何, lm sao 怎样、为什、怎么,c sao 有什么,tại sao 为什么,thế no 如何、怎么,ra sao 若何、......

  • 越南语基本语法9 日期:2016-02-23 点击:1156

    副词()1、表程度:rất , lắm , qu , v cng , cực kỳ , cng 更加, hơi 稍微, vừa适中 , vừa đủ 不多不少, nữa 再,......

  • 越南语基本语法8 日期:2016-02-23 点击:988

    数词:先讲以下几个:不定数词:nhiều, lắm , mấy , một vi ,một t ,全数: mội ,cả , tất cả.分配数:mỗi , từng......

  • 越南语基本语法7 日期:2016-02-23 点击:932

    代词:不定代词:有些疑问代词可以成为不定代词。ai ai 指所有的人,相当于汉语人人、每个人。đu đu指所有的地方,相当于汉......

  • 越南语基本语法6 日期:2016-02-23 点击:894

    形容词 (tnh từ)1、表示人或事物的形状:to 大, nhỏ 小, cao高 , trn 圆 , vung 方,di 长 , ngắn短 , su深 cạn浅n......

  • 越南语基本语法5 日期:2016-02-23 点击:966

    系词 (Hệ từ)L , trở thnh 成为, trở nn成为biến thnh变成,biến ra 变成Ha thnh= ha ra 变成 , bỗng khng ha ra tay......

  • 越南语基本语法4 日期:2016-02-23 点击:1191

    四、动词的附类: 付动词1、能愿动词: cần , phải , cần phải, nn, muốn khng nn, dm , quyết , quyết phải được......

  • 越南语基本语法3 日期:2016-02-23 点击:1639

    三、动词1、表示动作行为:đi, về, đọc, viết, ngồi, ngủ, ăn, uống2、表示心里活动:yu 爱 ,ght 憎恨、厌恶 ,cảm ......

 «上一页   1   2   …   3   4   …   5   6   下一页»   共105条/6页 
栏目列表