英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语结果分句+ nếu+条件分句语法 日期:2016-06-30 点击:1166

    结果分句+ nếu+条件分句V dụ:比如- Nếu kế hoạch cũng giống như năm ngoi th cuối thng 6 sẽ thi hết năm.如果......

  • 越南语时间表达句型的语法 日期:2016-06-30 点击:909

    1. Cch ni giờ 1.时间的表述方式a) C thể dng số giờ + hơn khi khng muốn ni chnh xc.a)当不想说得确切时,可用数字+ ......

  • 越南语地点状语语法 日期:2016-06-30 点击:818

    1. Trạng ngữ nơi chốn: l thnh phần chỉ r địa điểm, nơi chốn hnh động xẩy ra.1.地点状语:是表示行为发生......

  • 越南语词汇及其他基本知识 日期:2016-05-12 点击:1779

    词汇越南语是一种单音节语言,几乎每个音都至少有一个涵义,故而跟汉语一样,可以很自由的组合新词汇表达新概念.例如 đ有......

  • 越南语句子语法19 日期:2011-08-07 点击:2919

    (六) 象声词 -N chy rồi. 它着火了。 -Rơi xuống biển rồi. 掉到海里去了。 - Hahahaha 哈哈哈哈! - Ủủủủ 呜呜呜呜......

  • 越南语句子语法18 日期:2011-08-07 点击:1678

    (五)呼唤语,应对语 Sơn ơi , Sơn !Tru về đy con! 阿山!阿山!牛回来了! Cậu Đng !Vệ sinh gớm nhỉ! 阿东!真......

  • 越南语句子语法17 日期:2011-08-07 点击:1455

    (四)感叹语 Hoan h ! Đnh xong c được gặp Bc khng? 欢呼!战斗结束后能见到胡伯伯吗? !Bc khng đeo knh. 啊!胡伯伯......

  • 越南语句子语法16 日期:2011-08-07 点击:1288

    (三)表示事物发生的处所或时间 Bắc Cạn . Buổi sng u m . 北干,阴暗的早晨。 Trại địa phương qun . 地方军营地。 N......

  • 越南语句子语法15 日期:2011-08-07 点击:1276

    独词句 (二)表示事物的突然呈现 Mẹ ơi, mu ! 妈妈,血! My bay giặc ! 敌机! - Việc minh !(Giặc ku ln những tiế......

  • 越南语句子语法14 日期:2011-08-07 点击:1214

    Trời ơi!Một sự ghê gớm kinh sợ! 天啊!多可怕的事情啊!...

  • 越南语句子语法13 日期:2011-08-07 点击:1284

    Đi với Bụt mặc cà-sa, đi với ma mặc áo giấy. 与佛为伍穿袈裟,与鬼为伍穿冥衣 (见人说人话,见鬼说鬼话) 。 ...

  • 越南语句子语法12 日期:2011-08-07 点击:1458

    Cạnh chõng,nghi ngút một đám khói bay. 竹榻旁边,烟雾腾腾。...

  • 越南语句子语法11 日期:2011-08-07 点击:863

    Tăng gia sản xuất!Tăng gia sản xuất ngay!Tăng gia sản xuất nữa! 增加生产!立刻增加生产!再增加生产! ...

  • 越南语句子语法10 日期:2011-08-07 点击:1157

    Rét quá,vào ngồi nhờ anh một tý. 太冷了,到你这里坐一会儿。...

  • 越南语句子语法9 日期:2011-07-31 点击:851

    Đi với Bụt mặc cà-sa, đi với ma mặc áo giấy. 与佛为伍穿袈裟,与鬼为伍穿冥衣 (见人说人话,见鬼说鬼话) ...

  • 越南语句子语法8 日期:2011-07-31 点击:916

    Cạnh chõng,nghi ngút một đám khói bay. 竹榻旁边,烟雾腾腾。 Trên ngọn đồi, đã mọc lên một ngôi tr......

  • 越南语句子语法7 日期:2011-07-31 点击:807

    Tăng gia sản xuất!Tăng gia sản xuất ngay!Tăng gia sản xuất nữa! 增加生产!立刻增加生产!再增加生产! ...

  • 越南语句子语法6 日期:2011-07-31 点击:766

    Rét quá,vào ngồi nhờ anh một tý. 太冷了,到你这里坐一会儿。 Nhiêu sao quá. 那么多的星星。 ...

  • 越南语句子语法5 日期:2011-07-30 点击:909

    Tục truyền đời Hùng Vương thứ sáu, ở làng Phù - Đổng,có hai vợ chồng một ông lão nhà nghèo,chă......

  • 越南语句子语法4 日期:2011-07-30 点击:1367

    Chúng đặt hàng trăm thứ thuế vô lý,làm cho dân ta,nhất là dân cày và dân buôn,trở nên bần cùng.......

 «上一页   1   2   …   3   …   4   5   下一页»   共89条/5页 
栏目列表