我甚至骗过了那个修道士Thậm ch ti cn thuyết phục được g thầy tu đ. 我应该去当演员Lẽ ra ti đng kịch mới ph......
很好Hay qu. 你没说你有男朋友的C đu c ni c c bạn trai! 谢谢Cảm ơn! 让我们看看能不能用这个进入数据库Để xem c thể......
愿主保佑你,塞拉斯Cha ban phước cho anh, Silas. 导师Thưa Thầy. 主与你同在Cha ở cng anh. 我们去切尔西图书馆需要半......
拱心石还没打开我还能继续为主服务Bộ giải m cần phải được mở ra. Ti c thể gip. 你已经做的够多的了Anh đ lm hế......
那都是什么?Ci g vậy? 非常先进的监测设备Thiết bị gim st rất hiện đại 这是个监听点Đy l những đĩa đ ghi m. ......
队长Trung y. 新资料Chng ta c bản bo co. 雷米利加路迪Remy Legaludec. 小偷Trộm vặt. 在医院做气管切开术时逃出去了Trố......
把提彬扔进后背箱里Nm Teabing vo thng xe đi. 什么?Sao? 来,你还好吗?Đy. Anh khng sao chứ? 对不起Rất tiếc. 我想......
雷米Remy. 雷米,不,不,把枪放下Remy. Đừng! 把枪放下,他们靠的太近了你射不准的Dẹp đi! Họ đứng qu gần nhau! -......
我们现在可以走么?我们应该走了Ta đi được chưa? Nn đi ngay đi. 索菲,不Sophie! Đừng! 拱心石在哪?Vin đ kia ......
应在骑士墓里是不是圆球不见了?Lẽ ra phải c trn mồ Ta đang tm quả cầu ? 或许,看那边C thể. Đằng ny ny. Xem đ......
个人在盔甲外穿着外罩người mặc o chong trn o gip. 个人穿着长袍v người mặc o thụng di đến chn. 个人拿着剑ngư......
有人说隐修会在等待耶稣后裔的出现C người ni họ vẫn chờ người kế thừa cuối cng tiết lộ thn phận... ...这种......
救命啊Cứu với! 这是很久以前的事了Việc ấy xảy ra lu lắm rồi. 哦,罗伯特No, Robert ny. 毕竟人们很难摆脱过去的阴......
他还是个孩子的时候小罗伯特掉进了一个井里Lc cn b, Robert đ ng xuống giếng. 你那时多大?Lc đ anh mấy tuổi? 岁tuổ......
- 所以,如果出了什么问题- 是的,我知道,我知道-Nn...nếu c g trục trặc... -Vng, ti biết, ti biết. 这个组织并不存......
这是我的荣幸Ti rất hn hạnh. 等你到了伦敦,我就会有圣杯了Khi Ngi đến Lun đn, ti sẽ c Chn Thnh trong tay. - 就是......
大家都好么?Mọi người ổn chứ? 要饼干?Dng bnh quy khng? 他们没发现么?Họ khng đểg sao? 你没发现,人很少注意到......
如果你非要阻止Nếu anh cần bắt chng tiđến thế就朝我开枪吧th anh cứ việc bắn đi cho xong.你可以先杀了他Bắn a......
难道是我以前抽大麻被发现了?Bắt ti vi tội danh bun maty đ c phải khng?先生,法国警方说你飞机上有通缉犯Thưa ng, C......
我发现他们了,塔台让飞机降落,停在停机坪上Thp canh, thấy họ rồi. HyBảo họ hạ cnh v giữ ở sn bay!- 包围他们- ......