英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 越南语篮球词汇 1 日期:2012-11-28 点击:1184

    篮球场sn bng rổ 蓝架gi treo rổ 篮板bảng rổ 篮圈vng rổ 蓝网lưới rổ 蓝柱cột rổ 中线trung tuyến 中圈vng giữa......

  • 越南语击剑词汇 日期:2012-11-12 点击:842

    轻剑kiếm nhẹ 重剑kiếm nặng 花剑kiếm lưỡi mảnh 剑师kiếm sư 击剑教练người huấn luyện đấu kiếm 进攻者ng......

  • 越南语体操词汇3 日期:2012-11-12 点击:954

    哑铃操mn tạ tay 徒手操mn động tc tay tự do 规定动作động tc qui định 自选动作động tc tự chọn 垫上运动độn......

  • 越南语体操词汇2 日期:2012-11-12 点击:862

    体操运动员vận động vin thể thao 单杠x đơn 双杠x kp 高低杠x lệch 平衡木cầu thăng bằng 吊环vng treo 跳马nhảy......

  • 越南语田径运动词汇2 日期:2012-11-12 点击:908

    3000米障碍赛跑thi chạy vượt chướng ngại vật 3.000 mt 接力赛跑chạy tiếp sức 接力棒gậy tiếp sức 混合接力赛......

  • 越南语田径运动词汇 日期:2012-11-12 点击:1145

    十项全能运动10 mn điền kinh ton năng 径赛thi đấu điền kinh 预赛vng loại 决赛vng chung kết 运动会hội thao 北......

  • 越南语武术词汇 日期:2012-11-12 点击:1318

    猴拳hầu quyền 戟kch 剑kiếm 九节鞭gậy chn đốt 流星锤xch chuỳ 枪术thương thuật 青龙刀thanh long đao 拳法quy......

  • 越南语乒乓球词汇3 日期:2012-11-03 点击:954

    近台快攻tấn cng nhanh gần bn 对抽vụt li 远台防守phng thủ xa bn 反手远削cắt bng tri tay xa bn 左右开弓tấn cng ha......

  • 越南语乒乓球词汇2 日期:2012-11-03 点击:893

    发球失误pht bng hỏng 重发pht lại 换发球đổi giao bng 发球得分giao bng thắng điểm trực tiếp 檫边球bng sạt mp ......

  • 越南语乒乓球词汇 日期:2012-11-03 点击:1096

    乒乓球台bn bng bn 台面mặt bn 左半区nửa bn bn tri 右半区nửa bn bn phải 台角gc bn 台边mp bn 网lưới 网架gi lưới ......

  • 越南语足球词汇3 日期:2012-11-03 点击:1320

    中卫trung vệ 后卫hậu vệ 守门员thủ mn 上半场hiệp 1 下半场hiệp 2 教练员huấn luyện vin 裁判trọng ti 巡边员trọn......

  • 越南语足球词汇2 日期:2012-11-03 点击:1655

    外勾球mc bng ngoi 界外球bng ngoi bin 顺风球bng xui gi 逆风球bng ngược gi 死球bng chết 阻截chặn cản 卧地铲球xoạc......

  • 越南语足球词汇 日期:2012-11-01 点击:1878

    足球场sn bng đ 球门cầu mn 球门网lưới cầu mn 球门拄cột cầu mn 端线vạch khung thnh 边线đường bin 中线trung t......

  • 越南语水果词汇4 日期:2012-11-01 点击:3774

    枣to 枣核hột to 橄榄quả trm 黑橄榄(乌榄) quả trm đen ( Bằng Tường c bn ) 青梅cy thanh mai ( mơ xanh ) 海棠果q......

  • 越南语水果词汇3 日期:2012-11-01 点击:4166

    核桃hạt đo 葡萄quả nho 无籽葡萄nho khng hạt 葡萄核hạt nho 葡萄皮vỏ nho 葡萄汁nước nho 枇杷果quả t b 柠檬quả......

  • 越南语水果词汇2 日期:2012-11-01 点击:3307

    苹果to ty 苹果核hạt to 苹果皮vỏ to 苹果汁nước to 梨quả l 莱阳梨l Lai Dương 砀山梨l Đng Sơn 雪梨l tuyết 冬梨......

  • 越南语食物词汇 日期:2012-10-28 点击:4599

    什锦果酱mứt hoa quả thập cẩm 橙子酱nước cam đặc (cng fi-tuya cam ) 梅子酱nước p mơ (cng fi-tuya mơ ) 柠檬......

  • 越南语配料词汇 日期:2012-10-28 点击:2650

    食糖đường ăn 砂糖đường ct 白糖đường trắng 精制糖đường tinh chế ,đường tinh luyện 方糖块đường mi......

  • 越南语酒类词汇 日期:2012-10-28 点击:3289

    麦芽啤酒bia mạch nha 苦啤酒bia đắng 低度啤酒loại bia nhẹ 姜啤bia gừng 淡(低度)啤酒bia nhạt 大米啤酒bia gạo 干......

  • 越南语饮料词汇 日期:2012-10-28 点击:4330

    软性饮料đồ uống nhẹ (khng cồn ) 方便饮料đồ uống liền 巧克力饮料nước scla 汽水nước ngọt 矿泉水nước kho......

 «上一页   1   2   …   25   26   27   28   29   …   30   31   下一页»   共616条/31页 
栏目列表