英语英语 日语日语 韩语韩语 法语法语 德语德语 西班牙语西班牙语 意大利语意大利语 阿拉伯语阿拉伯语 葡萄牙语葡萄牙语 俄语俄语 芬兰语芬兰语 泰语泰语 丹麦语丹麦语 对外汉语对外汉语

越南语学习网

  • 高级搜索
  • 收藏本站
  • 网站地图
  • RSS订阅
  • 设为首页
  • TAG标签
  • TAG列表
  • 关键字列表
  • 中越对译:班门弄斧 日期:2020-04-30 点击:466

    Ma ru qua mắt thợKhoe ti, tỏ ra hiểu biết trước người ti giỏi, tinh thng hơn mnh nhiều lần. V như kẻ k......

  • 中越对译:雪中送炭 日期:2020-04-30 点击:537

    Yu cho roi cho vọt, ght cho ngọt cho biMột kinh nghiệm dạy trẻ l thương yu con ci th phải nghim khắc dạy b......

  • 中越对译:水过鸭背 日期:2020-04-30 点击:440

    bới lng tm vết 吹毛求疵nước đổ l khoai 水过鸭背cọt dữ khng ăn thịt con 虎毒不食子g trống nui con 公鸡带仔...

  • 中越对译:棋逢对手 日期:2020-04-30 点击:435

    đứng mũi chịu so 风口浪尖mẹ trn con vung 母子平安đại hỷ qu vọng 大喜过望kỳ phng địch thủ 棋逢对手...

  • 中越对译:忘恩负义 日期:2020-04-30 点击:489

    Vong n bội nghĩaSống bội bạc, khng c n nghĩa.忘恩负义Vơ đũa cả nắmChỉ một người trong tập thể c khuy......

  • 中越对译:鱼目混珠 日期:2020-04-30 点击:368

    Trng mặt m bắt hnh dongTrng bề ngoi m đon định bản chất của con người.相人面,识人心Vng thau lẫn lộnCh n......

  • 中越对译:外来和尚好念经 日期:2020-04-30 点击:567

    un tu bn b, khng bằng ăn d h tiệnĂn tiu chi dng tiết kiệm mới khấm kh ln được, v như d c bun bn với qui ......

  • 越南语订机票与登机常用例句11 日期:2018-10-28 点击:3212

    a:好吧,那就靠过道吧。Vng, ṿy cạnh đường đi.b:给您出登机牌了。Làm xong vé ln máy bay của anh r̀i....

  • 越南语订机票与登机常用例句10 日期:2018-10-28 点击:1283

    a:麻烦给我选一个靠窗的座位。Phìn anh chọn cho ti ṃt ch̃ cạnh cửa s̉.b:靠窗的没有了,靠过道可以吗?Khng cò......

  • 越南语订机票与登机常用例句9 日期:2018-10-28 点击:1045

    a:稍等,我们商量一下。Đợi chút, chúng ti thương lượng ṃt lát.b:好的。Vng....

  • 越南语订机票与登机常用例句8 日期:2018-10-28 点击:1061

    a:明天上午9点左右,飞云南。Khoảng 9 giờ sáng mai, bay đi Vn Nam.b:经济舱卖完了,公务舱可以吗?Hạng ph̉ thng b......

  • 越南语订机票与登机常用例句7 日期:2018-10-28 点击:930

    a:我想改签机票。Ti mún đ̉i chuýn bay.b:请问您想改签到什么时间?Xin hỏi anh mún đ̉i chuýn bay đ́n lú......

  • 越南语订机票与登机常用例句6 日期:2018-10-28 点击:1003

    a:中国四川航空。Hãng hàng khng Tứ Xuyn Trung Qúc.b:在 A8-A12区域办理登机手续。Làm thủ tục ln máy bay ở khu......

  • 越南语订机票与登机常用例句5 日期:2018-10-28 点击:1021

    a:登机手续是在这个柜台办理吗?Có phải làm thủ tục ln máy bay ở qùy này khng ?b:您是哪个航空公司?Anh là h......

  • 越南语订机票与登机常用例句4 日期:2018-10-28 点击:1137

    a:什么航空公司?Hãng hàng khng nào ?b:中国南方航空公司。Hãng hàng khng Phương Nam Trung Qúc.a:好的,帮我订......

  • 越南语订机票与登机常用例句3 日期:2018-10-28 点击:956

    a:什么航空公司?Hãng hàng khng nào ?b:中国南方航空公司。Hãng hàng khng Phương Nam Trung Qúc....

  • 越南语订机票与登机常用例句2 日期:2018-10-28 点击:1198

    a:我想预定明天下午飞北京的机票。Ti mún đặt mua vé máy bay đi Bắc Kinh chuýn bủi chìu ngày mai.b:明天......

  • 越南语订机票与登机常用例句1 日期:2018-10-28 点击:1828

    a:您好,这里可以预定机票吗?Chào anh, ở đy có th̉ đặt vé máy bay khng ?b:可以。Vng...

  • 越南语遭遇意外以及突发事件常见句子20 日期:2018-10-21 点击:1486

    a:目前还好,但是周围人很惊慌。Trước mắt khng sao, nhưng mọi người xung quanh ŕt h́t hoảng.b:快点找个安全......

  • 越南语遭遇意外以及突发事件常见句子19 日期:2018-10-21 点击:826

    a:我这里发生地震了。Ở đy xảy ra đ̣ng đ́t r̀i.b:天啊,要不要紧?Trời ơi, có bị sao khng ?...

 «上一页   1   2   …   10   11   12   13   14   …   121   122   下一页»   共2438条/122页 
栏目列表