改革开放 Cải cch mở cửa 在下 Với sự,dưới sự 在中国共产党的领导下 Dưới sự lnh đạo của ĐCS TQ 评估 Đnh ......
属于 Thuộc 发展中国家 Nước đang pht triển 经济模式 M hnh kinh tế 差异 Khc biệt 近似 Tương tự,gần với 资源......
据的统计 Theo thống k 同比增长 Tăng thmso với cng kỳ手工艺品 đồ thủ cng mỹ nghệ 出口创汇 kim ngạch xuất kh......
燃油附加税 phụ ph xăng dầu 驰名品牌 thương hiệu nổi tiếng 亚洲商业股份银行 Ngan hng thương mại cổ phậnch......
应的邀请 nhận lời mời của 对进行友好访问 c chuyến thăm hữu nghị chnh thức 抵达 đến北京奥运会 Đại hội Ol......
肉类 thịt猪皮 b lợn牛排 bt tết汤骨 xương nấu canh猪脚 chan gi lợn大排 cốt lết牛肚 dạ dy b猪肚 dạ dy lợn猪......
鸡肉 thịt g鸭肉 thịt vịt鹅肉 thịt ngỗng火鸡 g tay山鸡 g rừng ( chim trĩ )乌鸡 g c鸡腿 đi g鸡肫 mề g鸡脯 ức ......
执票人汇票;执票人票据 hối phiếu trả cho người cầm phiếu承兑;接受 chấp nhận hối phiếu背书;批单 k hậu hối ......
领事发票 ha đơn lnh sự远期汇票 hối phiếu c kỳ hạn跟单汇票 hối phiếu km chứng từ发票;发单;装货清单 ha đơn......
支付货币 tiền đ chi trả商业发票 ha đơn thương mại临时发票 ha đơn tạm确定发票 ha đơn chnh thức形式发票 h......
结算货币 tiền đ kết ton支付方式 phương thức chi trả现金支付 chi trả bằng tiền mặt信用支付 chi trả bằng t......
索赔 đi bồi thường索赔期 thời hạn ( kỳ hạn ) đi bồi thường索赔清单 phiếu đi bồi thường结算方式 phư......
(承运人的)发货通知书;托运单 phiếu vận chuyển保险单;保单 chứng nhận bảo hiểm产地证书;原产地证明书 chứng nhận ......
货物运费 ph vận chuyển hng ha货物保管费 ph bảo quản hng ha货交承运人(指定地点) giao cho người vận tải提(货)单......
近期交货 giao hng vo thời gian gần ;giao hạn gần远期交货 giao hng về sau ;giao sau定期交货 giao hng định kỳ交......
舱单 bảng k khai hng ha ,manifest集装箱货运 vận chuyển hng ha bằng container工厂交货 giao hng tại xưởng( 启运......
丝绸定货单 đơn đặt hng tơ lụa合同的签定 k kết hợp đồng合同的违反 vi phạm hợp đồng合同的终止 đnh chỉ h......
外贸合同 hợp đồng ngoại thương价格谈判 đm phn gi cả长期定单 đơn đặt hng di hạn购货合同 hợp đồng mua h......
商品检验 kiểm nghiệm hng ha进口检验 kiểm nghiệm nhập khẩu商品检验证明书 phiếu chứng nhận kiểm nghiệm hng h......
商品价格 gi cả hng ha到岸价格 gi CIF ( đến cảng )离岸价格 gi FOB, gi giao hng trn tu ,gi rời cảng, gi khng tnh ......